¡Escribe cualquier palabra!

"tick all the boxes" en Vietnamese

đáp ứng tất cả các tiêu chíthỏa mãn mọi yêu cầu

Definición

Dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó đáp ứng đầy đủ mọi tiêu chí hoặc yêu cầu đặt ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, đặc biệt khi miêu tả công việc, mối quan hệ hoặc sản phẩm lý tưởng. Không dùng cho danh sách thực tế.

Ejemplos

This job ticks all the boxes for me.

Công việc này với tôi **đáp ứng tất cả các tiêu chí**.

Her application ticked all the boxes.

Hồ sơ của cô ấy **đáp ứng tất cả các tiêu chí**.

Does this phone tick all the boxes you want?

Chiếc điện thoại này có **đáp ứng tất cả các yêu cầu** bạn muốn không?

He’s smart, funny, and kind—he really ticks all the boxes.

Anh ấy thông minh, hài hước và tốt bụng—thật sự **đáp ứng mọi tiêu chí**.

If you want a city that ticks all the boxes, check out Barcelona.

Nếu bạn muốn một thành phố **đáp ứng mọi yêu cầu**, hãy xem thử Barcelona.

Her new apartment really ticks all the boxes—close to work, affordable, and safe.

Căn hộ mới của cô ấy thực sự **đáp ứng tất cả các tiêu chí**—gần chỗ làm, giá hợp lý và an toàn.