¡Escribe cualquier palabra!

"throwers" en Vietnamese

người ném

Definición

Người có nhiệm vụ ném vật trong thể thao hoặc cuộc thi, thường là vận động viên các môn ném.

Notas de Uso (Vietnamese)

'người ném' được dùng nhiều trong thể thao (ví dụ: 'người ném lao'), không dùng cho các tình huống thường ngày. Có thể chỉ cả nam và nữ vận động viên.

Ejemplos

The best throwers compete in the Olympics.

Những **người ném** giỏi nhất tranh tài ở Thế vận hội.

The baseball team needs two new throwers.

Đội bóng chày cần hai **người ném** mới.

In track and field, the throwers use heavy balls or discs.

Trong điền kinh, các **người ném** sử dụng bóng hoặc đĩa nặng.

Most throwers train for years before reaching the national level.

Hầu hết các **người ném** phải luyện tập nhiều năm mới đạt đến cấp quốc gia.

Among all the athletes, the throwers usually have the most powerful arms.

Trong số các vận động viên, **người ném** thường có cánh tay khỏe nhất.

After the event, the throwers shared tips about their techniques.

Sau sự kiện, các **người ném** đã chia sẻ kinh nghiệm về kỹ thuật của mình.