"throw a game" en Indonesian
Definición
Cố tình để thua trong một trò chơi hoặc cuộc thi, thường nhằm mục đích gian lận như nhận hối lộ hoặc giúp đỡ ai đó.
Notas de Uso (Indonesian)
Cụm này thường dùng trong thể thao để nói về việc thua có chủ ý do gian lận, không phải vì yếu kém. 'dàn xếp trận đấu' liên quan đến tham nhũng hoặc nhận hối lộ.
Ejemplos
The team was paid to throw a game.
Đội đã được trả tiền để **dàn xếp trận đấu**.
It is illegal to throw a game in most sports.
Ở hầu hết các môn thể thao, **dàn xếp trận đấu** là bất hợp pháp.
He was banned because he tried to throw a game.
Anh ta bị cấm vì đã cố gắng **dàn xếp trận đấu**.
Rumors spread that some players might throw a game for money.
Có tin đồn rằng một số cầu thủ có thể **dàn xếp trận đấu** vì tiền.
If you throw a game, you risk ruining your reputation forever.
Nếu bạn **dàn xếp trận đấu**, bạn có nguy cơ làm mất danh tiếng mãi mãi.
She would never agree to throw a game, no matter what.
Cô ấy sẽ không bao giờ đồng ý **dàn xếp trận đấu**, dù bất kỳ điều gì.