¡Escribe cualquier palabra!

"throw a fight" en Vietnamese

cố tình thua trận đấu

Definición

Cố ý thua trong một trận đấu hoặc cuộc thi, thường để nhận tiền, ân huệ, hoặc do bị ép buộc. Điều này ám chỉ gian lận hoặc thiếu trung thực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong thể thao, đặc biệt là quyền anh. Hàm ý gian lận hoặc bất hợp pháp. Tương tự với 'dàn xếp trận đấu'. Không nhầm với bỏ cuộc tự nguyện.

Ejemplos

He was paid to throw a fight in the boxing match.

Anh ấy được trả tiền để **cố tình thua trận đấu** quyền anh.

If you throw a fight, you can be banned from the sport.

Nếu bạn **cố tình thua trận đấu**, bạn có thể bị cấm thi đấu.

Some athletes have lost their careers for throwing a fight.

Một số vận động viên đã mất sự nghiệp vì **cố tình thua trận đấu**.

Rumors were everywhere that he might throw a fight for a big payday.

Có tin đồn khắp nơi rằng anh ấy có thể **cố tình thua trận đấu** vì số tiền lớn.

The crowd booed when they suspected someone had thrown a fight.

Đám đông la ó khi nghi ngờ có người đã **cố tình thua trận đấu**.

He denied all claims that he had ever thrown a fight in his career.

Anh ấy phủ nhận mọi cáo buộc về việc từng **cố tình thua trận đấu** trong sự nghiệp.