¡Escribe cualquier palabra!

"throw a curve" en Vietnamese

gây bất ngờ khó chịulàm khó

Definición

Làm ai đó bất ngờ với điều khó khăn hoặc tình huống mà họ không chuẩn bị trước.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực hoặc gây khó dễ. Không dùng cho bất ngờ tích cực.

Ejemplos

The teacher threw a curve during the quiz.

Giáo viên đã **gây bất ngờ khó chịu** trong lúc kiểm tra.

Her question really threw a curve at me.

Câu hỏi của cô ấy thật sự đã **làm khó** tôi.

They threw a curve when they changed the plan suddenly.

Họ **gây bất ngờ khó chịu** khi đột ngột thay đổi kế hoạch.

My boss threw a curve in the meeting with an unexpected question.

Sếp tôi trong cuộc họp đã **gây bất ngờ khó chịu** với một câu hỏi bất ngờ.

Life can throw a curve when you least expect it.

Cuộc sống có thể **gây bất ngờ khó chịu** khi bạn không ngờ nhất.

Just when I thought everything was fine, the news threw a curve at us.

Khi tôi nghĩ mọi thứ đã ổn, thì tin đó lại **gây bất ngờ khó chịu** cho chúng tôi.