¡Escribe cualquier palabra!

"through thick and thin" en Vietnamese

dù bất cứ khó khăn nàomọi lúc mọi nơi

Definición

Dù gặp hoàn cảnh tốt hay xấu, luôn trung thành và ở bên cạnh ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thể hiện sự bền bỉ, trung thành; thường dùng trong bối cảnh bạn bè hay người thân hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt khi gặp khó khăn.

Ejemplos

My best friend has been with me through thick and thin.

Bạn thân của tôi đã ở bên tôi **dù bất cứ khó khăn nào**.

They have supported their team through thick and thin.

Họ đã ủng hộ đội của mình **mọi lúc mọi nơi**.

We promised to stay friends through thick and thin.

Chúng tôi đã hứa sẽ làm bạn **dù bất cứ khó khăn nào**.

You can count on me, I'll stick by you through thick and thin.

Bạn có thể tin tưởng vào tôi, tôi sẽ ở bên bạn **dù bất cứ khó khăn nào**.

They've stayed together through thick and thin, which is rare these days.

Họ đã ở bên nhau **mọi lúc mọi nơi**, điều này rất hiếm ngày nay.

Marriage means loving someone through thick and thin, not just when things are easy.

Hôn nhân nghĩa là yêu ai đó **dù bất cứ khó khăn nào**, không chỉ khi mọi việc thuận lợi.