"throng" en Vietnamese
Definición
Một nhóm đông người chen chúc sát nhau, thường gặp ở nơi đông đúc như lễ hội hoặc sự kiện lớn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'đám đông' dùng chủ yếu cho người, không dùng cho vật hay động vật. Mang tính trang trọng hoặc văn học hơn 'đám đông' thông thường.
Ejemplos
A throng of students waited outside the theater.
Một **đám đông** sinh viên chờ đợi bên ngoài nhà hát.
The tourists faced a throng at the famous monument.
Du khách phải đối mặt với một **đám đông** tại đài tưởng niệm nổi tiếng.
Police tried to control the throng during the parade.
Cảnh sát cố gắng kiểm soát **đám đông** trong lúc diễu hành.
She squeezed through the throng to get a better view.
Cô ấy chen qua **đám đông** để nhìn rõ hơn.
There was a throng of fans waiting for the singer outside the hotel.
Có một **đám đông** người hâm mộ chờ ca sĩ ngoài khách sạn.
He disappeared into the throng, making it impossible to follow him.
Anh ấy biến mất vào **đám đông**, khiến người khác không thể theo dõi được nữa.