"thoughts" en Vietnamese
Definición
Những ý tưởng, quan điểm, hay hình ảnh xuất hiện trong tâm trí. Có thể là phản ứng thoáng qua hoặc suy nghĩ sâu sắc hay điều khiến bạn lo lắng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'những suy nghĩ của tôi', 'suy nghĩ tiêu cực'. 'share your thoughts' là chia sẻ ý kiến, 'gather your thoughts' là bình tĩnh, sắp xếp lại suy nghĩ.
Ejemplos
My thoughts are on my family today.
Hôm nay tất cả **suy nghĩ** của tôi đều hướng về gia đình.
She wrote her thoughts in a notebook.
Cô ấy đã viết những **suy nghĩ** của mình vào sổ tay.
I need a minute to organize my thoughts.
Tôi cần một phút để sắp xếp lại **suy nghĩ** của mình.
I've been having some strange thoughts lately.
Gần đây tôi có một số **suy nghĩ** kỳ lạ.
Do you have any thoughts on this plan?
Bạn có **suy nghĩ** gì về kế hoạch này không?
He looked down, lost in his own thoughts.
Anh ấy cúi đầu, chìm trong **suy nghĩ** của mình.