"thirsting" en Vietnamese
Definición
Rất muốn có hoặc đạt được điều gì đó, cảm giác khao khát mạnh mẽ; cũng có thể dùng cho cảm giác khát nước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được dùng một cách ẩn dụ hoặc văn hoa cho mong muốn mãnh liệt, ví dụ 'thirsting for knowledge' (khao khát kiến thức). Khi nói về khát nước, người ta thường dùng 'khát'.
Ejemplos
He is thirsting for water after the long run.
Sau khi chạy lâu, anh ấy **khát nước**.
The children are thirsting for adventure.
Bọn trẻ đang **khao khát** phiêu lưu.
She is thirsting for knowledge every day.
Cô ấy **khao khát** tri thức mỗi ngày.
I’ve been thirsting for some time off lately.
Gần đây tôi **khao khát** được nghỉ ngơi.
People are thirsting for change in this city.
Người dân thành phố này **khao khát** sự thay đổi.
After hours in the sun, we were thirsting for something cold to drink.
Sau nhiều giờ giữa nắng, chúng tôi **khát** một thứ gì đó lạnh để uống.