"thinking cap" en Vietnamese
Definición
Khi cần tập trung suy nghĩ để giải quyết vấn đề hoặc tìm ý tưởng, người ta hài hước nói 'đội mũ suy nghĩ'. Thật ra không có chiếc mũ nào như thế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ, thân mật với trẻ nhỏ hoặc người lớn. 'put on your thinking cap' nghĩa là chuẩn bị suy nghĩ nghiêm túc, không phải thật sự đội mũ.
Ejemplos
It's time to put on your thinking cap and solve the puzzle.
Đến lúc đội **mũ suy nghĩ** và giải câu đố này rồi.
Before we start, everyone, put on your thinking cap.
Trước khi bắt đầu, mọi người hãy đội **mũ suy nghĩ** nhé.
You need your thinking cap for this math problem.
Bài toán này cần bạn phải đội **mũ suy nghĩ** đấy.
Hang on, let me put my thinking cap on before we brainstorm ideas.
Khoan đã, để tôi đội **mũ suy nghĩ** trước khi cùng nhau nghĩ ý tưởng.
She's really got her thinking cap on today—those solutions were brilliant!
Hôm nay cô ấy đúng là đã đội **mũ suy nghĩ**—những giải pháp của cô thật tuyệt vời!
Whenever I'm stuck, I grab my imaginary thinking cap and get to work.
Bất cứ khi nào bế tắc, tôi lại đội **mũ suy nghĩ** tưởng tượng và làm việc.