¡Escribe cualquier palabra!

"think out loud" en Vietnamese

nghĩ thành tiếng

Definición

Nói ra suy nghĩ của mình ngay khi nghĩ đến, thay vì giữ trong đầu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc trung tính. Chỉ là nói cho chính mình nghe, không phải giao tiếp với người khác.

Ejemplos

Sometimes I think out loud when I am alone.

Thỉnh thoảng tôi **nghĩ thành tiếng** khi ở một mình.

Please ignore me, I’m just thinking out loud.

Xin đừng để ý, tôi chỉ đang **nghĩ thành tiếng** thôi.

He started to think out loud about his plans for the weekend.

Anh ấy bắt đầu **nghĩ thành tiếng** về kế hoạch cuối tuần của mình.

Oh, sorry! I didn’t mean to share that—I was just thinking out loud.

Ôi, xin lỗi! Tôi không định nói ra—tôi chỉ **nghĩ thành tiếng** thôi.

She tends to think out loud when she’s working on a difficult problem.

Cô ấy thường **nghĩ thành tiếng** khi đang làm việc với một vấn đề khó.

If I think out loud, maybe someone will help me come up with ideas.

Nếu tôi **nghĩ thành tiếng**, có lẽ ai đó sẽ giúp tôi nghĩ ra ý tưởng.