"think nothing of it" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để đáp lại lời cảm ơn, ý nói việc mình giúp không có gì to tát.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng sau khi ai đó cảm ơn, mang ý nhẹ nhàng thân thiện như 'không có gì'.
Ejemplos
"Thank you for your help!" "Think nothing of it."
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! "**Không có gì**."
Whenever I thank Sam, he just says, "Think nothing of it."
Mỗi khi tôi cảm ơn Sam, anh ấy chỉ nói: "**Không có gì**."
She brought my bag and said, "Think nothing of it."
Cô ấy mang giúp tôi chiếc túi và nói, "**Không có gì**."
If you ever need a ride, think nothing of it—just call me.
Nếu bạn cần đi nhờ xe, **không có gì**—cứ gọi cho tôi.
You brought me lunch? Wow, think nothing of it—happy to help!
Bạn mang cơm trưa cho tôi à? Wow, **không có gì**—rất vui được giúp đỡ!
I appreciate you fixing my laptop. "Think nothing of it—it was no trouble."
Cảm ơn bạn đã sửa laptop cho tôi. "**Không có gì**—không có gì khó cả."