"thin end of the wedge" en Vietnamese
Definición
Một hành động nhỏ hoặc tưởng chừng vô hại nhưng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng sau này. Đây là một lời cảnh báo về các hệ lụy lớn có thể đến từ điều nhỏ nhặt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong thảo luận chính sách, pháp luật hoặc cảnh báo, nhấn mạnh việc nhỏ có thể kéo theo hậu quả lớn. Đây là thành ngữ có sắc thái nghiêm túc.
Ejemplos
Allowing this rule is just the thin end of the wedge.
Việc cho phép quy định này chỉ là **dấu hiệu mở đầu cho điều xấu**.
Many people see the new policy as the thin end of the wedge.
Nhiều người xem chính sách mới là **dấu hiệu mở đầu cho điều xấu**.
If we ignore this, it could be the thin end of the wedge.
Nếu chúng ta bỏ qua điều này, có thể đó là **dấu hiệu mở đầu cho điều xấu**.
Raising the rent a little might seem minor, but it's the thin end of the wedge.
Tăng tiền thuê một chút có vẻ không sao, nhưng đó là **dấu hiệu mở đầu cho điều xấu**.
This is more than just a small change; it's the thin end of the wedge.
Đây không chỉ là thay đổi nhỏ; nó là **dấu hiệu mở đầu cho điều xấu**.
He worries that this is the thin end of the wedge for more restrictions.
Anh ấy lo lắng đây là **dấu hiệu mở đầu cho điều xấu** về việc tăng thêm hạn chế.