¡Escribe cualquier palabra!

"thermograph" en Vietnamese

nhiệt ký

Definición

Thiết bị tự động ghi lại sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian, thường thể hiện dưới dạng biểu đồ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, khí tượng hoặc kỹ thuật; hiếm khi gặp trong hội thoại hàng ngày. 'Nhiệt ký' là thiết bị ghi lại nhiệt độ, khác với 'nhiệt kế' chỉ để đo nhiệt độ.

Ejemplos

The scientist checked the thermograph to study temperature changes.

Nhà khoa học đã kiểm tra **nhiệt ký** để nghiên cứu sự thay đổi nhiệt độ.

A thermograph can monitor room temperature all day.

**Nhiệt ký** có thể theo dõi nhiệt độ phòng suốt cả ngày.

We installed a thermograph in the greenhouse.

Chúng tôi đã lắp đặt một **nhiệt ký** trong nhà kính.

Can you print out last week's data from the thermograph?

Bạn có thể in dữ liệu tuần trước từ **nhiệt ký** không?

The thermograph showed a sharp drop in temperature overnight.

**Nhiệt ký** cho thấy nhiệt độ giảm mạnh trong đêm.

If the thermograph is broken, we won't have a record of the temperature.

Nếu **nhiệt ký** bị hỏng, chúng ta sẽ không có dữ liệu về nhiệt độ.