"there's more than one way to skin a cat" en Vietnamese
Definición
Có nhiều cách khác nhau để đạt được cùng một kết quả hoặc giải quyết một vấn đề.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, mang tính thông tục, thường dùng để khuyến khích sự linh hoạt, sáng tạo khi giải quyết vấn đề. Không có nghĩa đen liên quan đến mèo.
Ejemplos
If this method doesn't work, there's more than one way to skin a cat.
Nếu cách này không hiệu quả, **có nhiều cách để làm một việc**.
He can't fix it that way, but there's more than one way to skin a cat.
Anh ấy không sửa được theo cách đó, nhưng **có nhiều cách để làm một việc**.
Don't worry if plan A fails—there's more than one way to skin a cat.
Đừng lo nếu kế hoạch A thất bại—**có nhiều cách để làm một việc**.
You can't find the answer? Well, there's more than one way to skin a cat.
Không tìm ra đáp án à? Vậy thì, **có nhiều cách để làm một việc**.
When it comes to saving money, there's more than one way to skin a cat.
Khi nói về tiết kiệm tiền, **có nhiều cách để làm một việc**.
My solution is different, but remember, there's more than one way to skin a cat.
Giải pháp của tôi khác, nhưng hãy nhớ, **có nhiều cách để làm một việc**.