¡Escribe cualquier palabra!

"the teacher's pet" en Vietnamese

học sinh cưng của thầy cô

Definición

Chỉ một học sinh được thầy cô ưu ái nhất lớp, thường vì luôn vâng lời hoặc muốn làm hài lòng thầy cô. Đôi khi mang nghĩa chọc ghẹo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường mang sắc thái đùa, hơi châm chọc. Không nên tự xưng mình như vậy. Tương tự với 'brown-noser', 'goody two-shoes' nhưng nhẹ nhàng hơn.

Ejemplos

Everyone thinks Lisa is the teacher's pet.

Ai cũng nghĩ Lisa là **học sinh cưng của thầy cô**.

He always answers questions to be the teacher's pet.

Cậu ấy luôn trả lời để trở thành **học sinh cưng của thầy cô**.

Nobody wants to sit with the teacher's pet.

Không ai muốn ngồi cùng với **học sinh cưng của thầy cô**.

She became the teacher's pet after winning that award.

Cô ấy trở thành **học sinh cưng của thầy cô** sau khi đoạt giải thưởng đó.

Don't be the teacher's pet—let others answer too.

Đừng làm **học sinh cưng của thầy cô**—hãy để người khác trả lời nữa.

Some call him the teacher's pet, but he just studies hard.

Một số người gọi cậu ấy là **học sinh cưng của thầy cô**, nhưng cậu chỉ học chăm thôi.