¡Escribe cualquier palabra!

"the show must go on" en Vietnamese

buổi biểu diễn phải tiếp tụcmọi việc phải tiếp tục

Definición

Dù gặp khó khăn gì, sự kiện hoặc hoạt động vẫn phải tiếp tục, không được bỏ dở giữa chừng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, giải trí hoặc dùng ẩn dụ trong nhiều hoàn cảnh khi không thể dừng lại, thể hiện sự quyết tâm hoặc chuyên nghiệp.

Ejemplos

Even though it rained, the show must go on.

Dù trời mưa, **buổi biểu diễn phải tiếp tục**.

Our main actor was sick, but the show must go on.

Diễn viên chính bị ốm, nhưng **buổi biểu diễn phải tiếp tục**.

No matter what happens, the show must go on.

Dù có chuyện gì xảy ra, **buổi biểu diễn phải tiếp tục**.

Our director quit at the last minute, but you know, the show must go on.

Đạo diễn của chúng ta bỏ cuộc phút chót, nhưng bạn biết đó, **buổi biểu diễn phải tiếp tục**.

We lost power during the event, but everyone agreed that the show must go on.

Đang sự kiện thì mất điện, nhưng ai cũng đồng ý rằng **buổi biểu diễn phải tiếp tục**.

Life can be tough, but sometimes the show must go on.

Cuộc sống có thể rất khó khăn, nhưng đôi khi **buổi biểu diễn phải tiếp tục**.