"the ruin of" en Vietnamese
Definición
'The ruin of' là cụm từ chỉ sự hủy hoại, sụp đổ hoặc thất bại hoàn toàn của ai đó hay điều gì đó, thường xảy ra do nguyên nhân bên ngoài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, lịch sử hoặc phân tích, rất trang trọng và ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Hay ghép với danh từ trừu tượng như 'the ruin of a company', 'the ruin of his dreams'.
Ejemplos
The fire was the ruin of the old library.
Ngọn lửa đã gây ra **sự hủy hoại** thư viện cũ.
Many say greed was the ruin of the company.
Nhiều người nói tham lam là **sự sụp đổ** của công ty đó.
The war brought the ruin of the city.
Chiến tranh đã mang đến **sự sụp đổ** cho thành phố.
Overspending on luxury was the ruin of his family fortune.
Việc chi tiêu quá nhiều cho xa hoa đã là **sự diệt vong** của tài sản gia đình anh ấy.
Some believe social media will be the ruin of real conversation.
Một số người tin rằng mạng xã hội sẽ là **sự sụp đổ** của các cuộc trò chuyện thật.
His stubbornness was ultimately the ruin of his career.
Sự cứng đầu của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến **sự diệt vong** cho sự nghiệp của mình.