"the rest is gravy" en Vietnamese
Definición
Thành ngữ này có nghĩa là khi bạn đã hoàn thành phần quan trọng hay khó nhất, phần còn lại chỉ là phần thưởng thêm. Bạn đã đạt được mục tiêu chính, còn lại chỉ là lợi ích phụ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Câu này mang tính thân mật, thường dùng khi nói việc khó nhất đã xong. Không phải về đồ ăn, mang ý 'phần thưởng hoặc lợi ích thêm'.
Ejemplos
We finished all the hard work, now the rest is gravy.
Chúng tôi đã hoàn thành mọi việc khó, **phần còn lại chỉ là phần thưởng thêm**.
Pass the exam and the rest is gravy.
Vượt qua kỳ thi là **phần còn lại chỉ là phần thưởng thêm**.
If you save enough money, the rest is gravy.
Nếu bạn tiết kiệm đủ tiền, **phần còn lại chỉ là phần thưởng thêm**.
Once this project's done, the rest is gravy as far as I'm concerned.
Một khi dự án này xong, với tôi **phần còn lại chỉ là phần thưởng thêm**.
Do your best in the interview—after that, the rest is gravy.
Hãy cố hết sức mình khi phỏng vấn—sau đó **phần còn lại chỉ là phần thưởng thêm**.
She landed her dream job, so for her, the rest is gravy.
Cô ấy đã có được công việc mơ ước, nên với cô, **phần còn lại chỉ là phần thưởng thêm**.