"the party's over" en Vietnamese
Definición
Giai đoạn vui vẻ, thoải mái, hoặc dễ dàng đã kết thúc; mọi thứ quay trở lại bình thường hoặc trở nên nghiêm túc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Không chỉ dùng cho tiệc thật, mà còn dùng ẩn dụ cho việc kết thúc thời gian vui vẻ, trở lại công việc hoặc trách nhiệm. Tuỳ giọng nói, có thể hài hước hoặc nghiêm túc.
Ejemplos
It's late, so the party's over.
Đã khuya rồi, **cuộc vui kết thúc**.
After summer vacation, the party's over and school starts again.
Sau kỳ nghỉ hè, **cuộc vui kết thúc** và trường lại bắt đầu.
The boss said, 'The party's over. Back to work.'
Sếp nói: '**Cuộc vui kết thúc**. Quay lại làm việc đi.'
Well, the party's over—time to face reality.
Được rồi, **cuộc vui kết thúc**—đã đến lúc đối mặt với thực tại.
Now that the money's gone, the party's over for everyone.
Bây giờ hết tiền rồi, **cuộc vui kết thúc** với mọi người.
You had your fun, but the party's over—let's get serious.
Bạn đã vui chơi rồi, nhưng **cuộc vui kết thúc**—giờ hãy nghiêm túc nào.