"the hard sell" en Vietnamese
Definición
Kỹ thuật bán hàng mà người bán tạo nhiều áp lực, thúc ép khách hàng mua hàng, thường rất quyết liệt và khó từ chối.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ kiểu bán hàng gây khó chịu. Thường đi với các động từ như 'give', 'try', 'go for'. Không chỉ dùng cho bán hàng trực tiếp mà còn cả quảng cáo hoặc thuyết phục nói chung. Đối lập với 'the soft sell'.
Ejemplos
The salesman used the hard sell, but I still said no.
Nhân viên bán hàng đã dùng **bán hàng ép buộc**, nhưng tôi vẫn từ chối.
Nobody likes the hard sell when shopping for a car.
Không ai thích **bán hàng ép buộc** khi mua xe hơi.
He tried the hard sell on every customer.
Anh ấy đã thử **bán hàng ép buộc** với mọi khách hàng.
Honestly, I can't stand the hard sell—it just makes me want to leave the store.
Thật sự, tôi không chịu nổi **bán hàng ép buộc**—nó chỉ khiến tôi muốn rời khỏi cửa hàng.
They really went for the hard sell during the phone call, but I wasn't convinced.
Họ thực sự đã **bán hàng ép buộc** qua cuộc gọi, nhưng tôi vẫn không bị thuyết phục.
If you push the hard sell too much, customers might walk away.
Nếu bạn thúc ép **bán hàng ép buộc** quá mức, khách hàng sẽ rời đi.