¡Escribe cualquier palabra!

"the flip side" en Vietnamese

mặt tráikhía cạnh đối lập

Definición

'Mặt trái' dùng để nói về khía cạnh trái ngược hoặc đối lập của một sự việc hay ý tưởng, giống như nói 'mặt khác của đồng xu'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để đề cập đến mặt đối lập hoặc hệ quả tiêu cực/khác biệt của vấn đề. Có thể dùng thay cho 'mặt khác', nhưng thân mật hơn.

Ejemplos

On the flip side, working from home can be lonely.

Nhưng **mặt trái** là làm việc tại nhà có thể khiến bạn cảm thấy cô đơn.

The pay is great, but the flip side is that the job is stressful.

Lương cao, nhưng **mặt trái** là công việc rất căng thẳng.

The flip side of technology is that it can distract us.

**Mặt trái** của công nghệ là nó có thể làm chúng ta mất tập trung.

You get a lot of freedom here, but the flip side is you’re on your own if you need help.

Bạn có rất nhiều tự do ở đây, nhưng **mặt trái** là bạn phải tự mình xoay sở nếu cần giúp đỡ.

I love summer, but the flip side is the heat can be unbearable.

Tôi thích mùa hè, nhưng **mặt trái** là cái nóng có thể rất khó chịu.

Social media connects us, but on the flip side, it can also spread misinformation quickly.

Mạng xã hội kết nối chúng ta, nhưng **mặt trái** là thông tin sai lệch cũng lan truyền rất nhanh.