"the end justifies the means" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này ý chỉ nếu kết quả đủ quan trọng thì mọi cách để đạt được, dù sai trái hay vô đạo đức, cũng đều được chấp nhận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc tranh luận đạo đức hoặc triết học; có thể dùng để phê phán hành động ai đó. Sử dụng như cụm 'the end justifies the means' trong tiếng Anh.
Ejemplos
Some people believe that the end justifies the means in business.
Một số người tin rằng trong kinh doanh, **mục đích biện minh cho phương tiện**.
He used unfair tactics because he thought the end justifies the means.
Anh ta dùng thủ đoạn không công bằng vì nghĩ rằng **mục đích biện minh cho phương tiện**.
Do you agree that the end justifies the means?
Bạn có đồng ý rằng **mục đích biện minh cho phương tiện** không?
She was criticized because people thought she believed the end justifies the means.
Cô ấy bị chỉ trích vì người ta nghĩ cô tin rằng **mục đích biện minh cho phương tiện**.
When it comes to winning, he always acts like the end justifies the means.
Khi nói đến chiến thắng, anh ấy luôn hành động như thể **mục đích biện minh cho phương tiện**.
Not everyone agrees with the idea that the end justifies the means—some think it's dangerous.
Không phải ai cũng đồng ý với quan điểm rằng **mục đích biện minh cho phương tiện**—một số người cho rằng nó nguy hiểm.