¡Escribe cualquier palabra!

"the crux of the matter" en Vietnamese

mấu chốt của vấn đềcốt lõi của vấn đề

Definición

Điểm quan trọng nhất hoặc trọng tâm của một vấn đề hay cuộc thảo luận, là phần thiết yếu mà mọi thứ đều xoay quanh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn nói trang trọng, nghị luận, bài thuyết trình khi muốn nhấn mạnh phần quan trọng nhất của vấn đề; không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Ejemplos

Let's get to the crux of the matter and solve this problem.

Hãy đi thẳng vào **mấu chốt của vấn đề** và giải quyết vấn đề này.

The crux of the matter is that we don't have enough information.

**Mấu chốt của vấn đề** là chúng ta không có đủ thông tin.

He explained the crux of the matter to everyone in the meeting.

Anh ấy đã giải thích **cốt lõi của vấn đề** cho mọi người trong cuộc họp.

If you ask me, the crux of the matter is trust—without it, nothing will work.

Theo tôi, **mấu chốt của vấn đề** là niềm tin—không có nó thì không gì hoạt động được.

We talked for hours but never reached the crux of the matter.

Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ nhưng không bao giờ chạm đến **mấu chốt của vấn đề**.

She always cuts straight to the crux of the matter in any discussion.

Cô ấy luôn đi thẳng vào **mấu chốt của vấn đề** trong mọi cuộc thảo luận.