"the chickens come home to roost" en Vietnamese
Definición
Khi bạn làm điều xấu, sớm muộn gì cũng phải chịu hậu quả từ những việc đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường sử dụng trong văn nói khi cảnh báo về hậu quả xấu; gần nghĩa với 'gieo nhân nào gặp quả ấy'.
Ejemplos
He lied to his friends, and now the chickens have come home to roost.
Anh ấy đã nói dối bạn bè, và bây giờ **đã phải nhận quả báo**.
If you break the rules, the chickens will come home to roost.
Nếu bạn phá vỡ quy tắc, **bạn sẽ phải nhận quả báo**.
The chickens come home to roost when people are dishonest.
Khi con người không trung thực, **quả báo sẽ đến**.
After years of cheating customers, the company's chickens finally came home to roost.
Sau nhiều năm lừa dối khách hàng, cuối cùng **quả báo cũng đến với công ty**.
People used to ignore environmental issues, but now the chickens are coming home to roost.
Trước đây mọi người phớt lờ vấn đề môi trường, nhưng bây giờ **hậu quả đã đến**.
Don’t be surprised by the backlash — sometimes the chickens come home to roost.
Đừng ngạc nhiên với phản ứng gay gắt — đôi khi **quả báo sẽ đến**.