¡Escribe cualquier palabra!

"the center of attention" en Vietnamese

tâm điểm chú ý

Definición

Người hoặc vật được mọi người nhìn vào, bàn tán hoặc chú ý đặc biệt trong một nhóm hay tình huống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường xã hội khi ai đó thu hút sự chú ý tự nhiên hay cố ý. Có thể mang nghĩa tích cực (được ngưỡng mộ) hoặc tiêu cực (thích thể hiện). Thường đi kèm các động từ như 'trở thành'.

Ejemplos

At her birthday party, she was the center of attention.

Tại bữa tiệc sinh nhật, cô ấy đã trở thành **tâm điểm chú ý**.

The bright red car became the center of attention on the street.

Chiếc xe màu đỏ rực đã trở thành **tâm điểm chú ý** trên phố.

He does not like being the center of attention.

Anh ấy không thích trở thành **tâm điểm chú ý**.

Every time she walks into a room, she just becomes the center of attention.

Mỗi khi cô ấy bước vào phòng, cô ấy liền trở thành **tâm điểm chú ý**.

Kids love being the center of attention at family gatherings.

Trẻ con rất thích làm **tâm điểm chú ý** ở các buổi họp mặt gia đình.

After winning the award, he found himself suddenly the center of attention.

Sau khi nhận giải, anh ấy bất ngờ trở thành **tâm điểm chú ý**.