"the best part of" en Vietnamese
Definición
Dùng để nhấn mạnh khía cạnh thú vị, quan trọng hoặc tích cực nhất của một thứ gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được theo sau bởi danh từ hoặc động danh từ, ví dụ: 'the best part of công việc của tôi'. Dùng được cả khi nói thân mật hoặc trang trọng và thường thể hiện ý kiến cá nhân.
Ejemplos
The best part of my day is drinking coffee in the morning.
**Phần hay nhất của** ngày tôi là uống cà phê vào buổi sáng.
The best part of this movie is the ending.
**Phần hay nhất của** bộ phim này là đoạn kết.
The best part of summer is going to the beach.
**Phần hay nhất của** mùa hè là được đi biển.
Honestly, the best part of the trip was meeting new friends.
Thật lòng mà nói, **phần hay nhất của** chuyến đi là gặp gỡ những người bạn mới.
For me, the best part of working here is the flexible hours.
Đối với tôi, **phần hay nhất của** làm việc ở đây là thời gian linh hoạt.
You know, the best part of this cake is the chocolate in the middle.
Bạn biết không, **phần hay nhất của** cái bánh này là phần sô-cô-la ở giữa.