"the abcs of" en Vietnamese
Definición
Những điều cơ bản và quan trọng nhất cần biết khi bắt đầu một lĩnh vực nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mô tả những kiến thức nền tảng nhất ('the ABCs of...'). Không dùng để chỉ chuyên môn sâu mà nói về kiến thức nhập môn hoặc cơ bản.
Ejemplos
Before you start, you should learn the ABCs of first aid.
Trước khi bắt đầu, bạn nên học **những kiến thức cơ bản** về sơ cứu trước.
He knows the ABCs of computers but nothing more.
Anh ấy chỉ biết **những kiến thức cơ bản** về máy tính mà thôi.
Let's go over the ABCs of good manners.
Hãy ôn lại **những điều căn bản** về phép lịch sự.
He's teaching his kids the ABCs of saving money.
Anh ấy đang dạy cho các con **những kiến thức cơ bản** về tiết kiệm tiền.
If you don't know the ABCs of cooking, you might burn the food.
Nếu bạn không biết **những điều căn bản** về nấu ăn, bạn có thể làm cháy thức ăn.
Any beginner class will cover the ABCs of the subject first.
Bất kỳ lớp học cho người mới nào cũng đều dạy **những kiến thức cơ bản** trước.