"that takes the cake" en Vietnamese
Definición
Khi có điều gì đó bất ngờ hoặc phi lý nhất trong một chuỗi sự kiện, người ta dùng cụm này.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể châm biếm, thể hiện sự tức giận hoặc bất ngờ tiêu cực.
Ejemplos
My phone broke again, but this time it fell in the toilet—that takes the cake.
Điện thoại của tôi lại hỏng, lần này rơi vào nhà vệ sinh—**đỉnh điểm**.
You forgot my birthday again? That takes the cake!
Anh lại quên sinh nhật em à? **Hết sức chịu đựng**!
He was late every day, but missing the test takes the cake.
Anh ta đi trễ mỗi ngày, nhưng bỏ luôn bài kiểm tra thì **đỉnh điểm**.
I thought she couldn't surprise me anymore, but her latest story takes the cake.
Tôi tưởng cô ấy không thể làm tôi ngạc nhiên nữa, nhưng chuyện mới nhất của cô ấy đúng là **đỉnh điểm**.
Your bad luck is crazy, but getting a flat tire on your way to a job interview really takes the cake.
Vận xui của bạn thật kinh khủng, nhưng bị xì lốp trên đường đi phỏng vấn thì đúng là **hết sức chịu đựng**.
I've heard some wild excuses, but blaming the cat for crashing your car takes the cake.
Tôi đã nghe nhiều lý do kỳ cục, nhưng đổ lỗi cho con mèo gây ra tai nạn xe hơi thì **đỉnh điểm**.