"that burns me" en Vietnamese
Definición
Một cách nói thông dụng khi điều gì đó khiến bạn tức giận, thất vọng hoặc rất khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Diễn tả cảm xúc mạnh, thường nói về chuyện bất công hoặc gây bực bội. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Ejemplos
When people lie to me, that burns me.
Khi có người nói dối tôi, **điều đó làm tôi bực mình**.
When my phone dies right before an important call, that burns me.
Khi điện thoại hết pin ngay trước cuộc gọi quan trọng, **điều đó khiến tôi tức giận**.
When I lose my keys for the third time in a week, that burns me.
Khi tôi làm mất chìa khóa lần thứ ba trong tuần, **điều đó làm tôi bực mình**.
Ugh, waiting in line for an hour just to be told they're out of tickets—that burns me.
Ôi, chờ hàng tiếng chỉ để nghe hết vé—**điều đó khiến tôi tức giận**.
He always takes credit for my ideas—man, that burns me.
Anh ấy luôn nhận công lao cho ý tưởng của tôi—thật sự, **điều đó làm tôi bực mình**.
Every time I get blamed for something I didn't do, that burns me.
Mỗi lần bị đổ lỗi cho việc mình không làm, **điều đó khiến tôi tức giận**.