¡Escribe cualquier palabra!

"that's just what you need" en Vietnamese

đó chính là thứ bạn cần

Definición

Cụm từ này dùng khi muốn nói rằng điều gì đó là hoàn hảo hoặc rất phù hợp với hoàn cảnh của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi khuyên hoặc gợi ý điều gì đó phù hợp với ai. Thường nói với sự hào hứng, động viên.

Ejemplos

A glass of water—that's just what you need after your run.

Một cốc nước—**đó chính là thứ bạn cần** sau khi chạy.

A day off—that's just what you need to relax.

Một ngày nghỉ—**đó chính là thứ bạn cần** để thư giãn.

This new book—that's just what you need for your project.

Cuốn sách mới này—**đó chính là thứ bạn cần** cho dự án của bạn.

Looks like a cup of tea—that's just what you need on a cold day.

Nhìn kìa, một tách trà—**đó chính là thứ bạn cần** vào ngày lạnh.

Feeling stressed? A little break—that's just what you need right now.

Bị căng thẳng à? Nghỉ ngơi một chút—**đó chính là thứ bạn cần** ngay bây giờ.

Trust me, a good laugh—that's just what you need after a long day.

Tin mình đi, một trận cười sảng khoái—**đó chính là thứ bạn cần** sau một ngày dài.