"that's enough for now" en Vietnamese
Definición
Cụm này dùng khi muốn nói rằng, hiện tại không cần làm thêm nữa, sau này có thể tiếp tục.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật để tạm ngừng công việc, trao đổi, hoặc hoạt động. Thường nói trong lớp học, cuộc họp hoặc khi làm việc cùng nhau.
Ejemplos
That's enough for now; let's take a break.
**Như vậy là đủ cho bây giờ**; hãy nghỉ một chút đi.
You did well. That's enough for now.
Bạn đã làm tốt. **Như vậy là đủ cho bây giờ**.
Let's stop; that's enough for now.
Dừng lại nhé; **như vậy là đủ cho bây giờ**.
We've done a lot today—that's enough for now.
Hôm nay làm nhiều rồi—**như vậy là đủ cho bây giờ**.
Okay, that's enough for now. We'll continue tomorrow.
Được rồi, **như vậy là đủ cho bây giờ**. Ngày mai chúng ta sẽ tiếp tục.
If you're tired, that's enough for now—take a rest.
Nếu bạn mệt, **như vậy là đủ cho bây giờ**—hãy nghỉ ngơi.