¡Escribe cualquier palabra!

"thanes" en Indonesian

thane (tầng lớp quý tộc Scotland thời trung cổ)

Definición

Ở Scotland thời trung cổ, thane là tầng lớp quý tộc hoặc lãnh chúa sở hữu đất do vua ban tặng.

Notas de Uso (Indonesian)

Từ chủ yếu dùng trong các văn cảnh lịch sử, văn học (đặc biệt vở 'Macbeth'); hiếm thấy trong đời sống hiện đại, và chỉ liên quan đến lịch sử Scotland.

Ejemplos

The thanes supported the Scottish king in battle.

Các **thane** đã hỗ trợ vua Scotland trong trận chiến.

Many thanes owned large areas of land.

Nhiều **thane** sở hữu những vùng đất rộng lớn.

Shakespeare wrote about thanes in his play Macbeth.

Shakespeare đã viết về các **thane** trong vở kịch Macbeth.

In medieval times, the thanes were trusted to govern their lands fairly.

Thời trung cổ, các **thane** được giao nhiệm vụ cai quản đất đai một cách công bằng.

The meeting hall was filled with powerful thanes discussing the kingdom’s future.

Hội trường đầy ắp những **thane** quyền lực đang bàn luận về tương lai của vương quốc.

Legends say the loyalty of the thanes shaped Scotland’s destiny.

Truyền thuyết kể rằng lòng trung thành của các **thane** đã định hình vận mệnh của Scotland.