"text" en Vietnamese
Definición
Những từ được viết trong một tài liệu, cuốn sách hoặc tin nhắn. Cũng dùng để chỉ tin nhắn ngắn gửi qua điện thoại.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Text' dùng cho phần nội dung chữ viết, hoặc 'một text' chỉ tin nhắn. Động từ 'to text' nghĩa là nhắn tin điện thoại, thường gặp trong: 'gửi text', 'text message', 'phần text của bài phát biểu'.
Ejemplos
Please read the text on page 10.
Vui lòng đọc **văn bản** ở trang 10.
Send me a text when you arrive.
Khi đến nơi, hãy gửi cho tôi một **tin nhắn** nhé.
The text is too small to read.
**Văn bản** quá nhỏ nên không đọc được.
Did you get my text last night?
Bạn đã nhận được **tin nhắn** tối qua của tôi chưa?
I'll text you the address later.
Tôi sẽ **nhắn tin** cho bạn địa chỉ sau.
The teacher asked us to analyze the meaning of the text.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích ý nghĩa của **văn bản**.