"testimonials" en Vietnamese
Definición
Là những lời nhận xét hoặc ý kiến của khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc người nào đó, thường nhằm mục đích giới thiệu cho người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được dùng trong quảng cáo và kinh doanh để tạo sự tin tưởng; hay xuất hiện ở dạng số nhiều. Không nên nhầm với 'testimony' có nghĩa pháp lý hơn.
Ejemplos
Customers wrote testimonials about the new product.
Khách hàng đã viết **lời chứng thực** về sản phẩm mới.
The website has many testimonials from happy users.
Trang web có rất nhiều **lời chứng thực** từ người dùng hài lòng.
We collected testimonials to show our service is trusted.
Chúng tôi đã thu thập **lời chứng thực** để chứng minh dịch vụ của mình đáng tin cậy.
Real testimonials can convince new clients to try your business.
**Lời chứng thực** thực tế có thể thuyết phục khách hàng mới thử doanh nghiệp của bạn.
The company posts video testimonials on social media to build trust.
Công ty đăng **lời chứng thực** video lên mạng xã hội để xây dựng niềm tin.
We always read customer testimonials before buying online.
Chúng tôi luôn đọc **lời chứng thực** của khách hàng trước khi mua hàng online.