¡Escribe cualquier palabra!

"testes" en Vietnamese

tinh hoàn

Definición

Hai cơ quan hình bầu dục trong cơ thể nam giới, sản xuất tinh trùng và các hormone như testosterone.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tinh hoàn' là cách gọi trang trọng, thường dùng trong y khoa hay khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày có thể gặp từ lóng. Luôn dùng ở dạng số nhiều, số ít là 'tinh hoàn'.

Ejemplos

The testes produce sperm in men.

Ở nam giới, **tinh hoàn** sản xuất tinh trùng.

The doctor checked his testes during the exam.

Bác sĩ kiểm tra **tinh hoàn** của anh ấy khi thăm khám.

Injury to the testes can cause pain.

Chấn thương ở **tinh hoàn** có thể gây đau.

Some health problems can affect the testes and lower hormone levels.

Một số vấn đề sức khỏe có thể ảnh hưởng đến **tinh hoàn** và làm giảm mức hormone.

Boys' testes usually start to grow during puberty.

**Tinh hoàn** của bé trai thường bắt đầu phát triển khi dậy thì.

He felt some discomfort in his testes and decided to see a doctor.

Anh ấy cảm thấy khó chịu ở **tinh hoàn** và quyết định đi khám bác sĩ.