¡Escribe cualquier palabra!

"terrorized" en Vietnamese

khủng bốlàm khiếp sợ

Definición

Làm cho ai đó cảm thấy rất sợ hãi, thường là bằng cách đe dọa hoặc sử dụng bạo lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho cảm giác sợ nghiêm trọng, lặp lại, do cố tình uy hiếp, không phải nỗi lo nhỏ. Dùng trong 'terrorized by', 'terrorized the neighborhood', không dùng cho tình huống tai nạn hoặc bất ngờ.

Ejemplos

The villagers were terrorized by wild animals at night.

Người dân làng đã bị những con thú hoang **khủng bố** vào ban đêm.

The children felt terrorized during the storm.

Những đứa trẻ cảm thấy **khiếp sợ** trong cơn bão.

The town was terrorized by a gang last year.

Thị trấn đã bị một băng nhóm **khủng bố** vào năm ngoái.

She always felt terrorized whenever the bully was near.

Cô ấy luôn cảm thấy **khiếp sợ** mỗi khi kẻ bắt nạt lại gần.

Our whole family was terrorized by threatening phone calls for weeks.

Cả gia đình chúng tôi đã bị những cuộc gọi đe dọa **khủng bố** trong nhiều tuần.

He terrorized his classmates for months before the teachers found out.

Anh ta đã **khủng bố** các bạn cùng lớp trong nhiều tháng trước khi thầy cô phát hiện ra.