"terns" en Vietnamese
Definición
Nhạn biển là loài chim biển mảnh mai, duyên dáng với đôi cánh dài và đuôi chẻ, thường sống gần biển, sông hoặc hồ.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Nhạn biển’ dùng để chỉ nhiều con chim, thường bị nhầm với 'mòng biển' nhưng nhỏ và thon hơn. Chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh quan sát chim hoặc thiên nhiên.
Ejemplos
We saw many terns flying near the beach.
Chúng tôi đã thấy nhiều **nhạn biển** bay gần bãi biển.
Terns have long, pointed wings and forked tails.
**Nhạn biển** có cánh dài nhọn và đuôi chẻ.
The terns are looking for small fish to eat.
**Nhạn biển** đang tìm cá nhỏ để ăn.
Hundreds of terns gather on the sandbar every summer.
Hàng trăm **nhạn biển** tụ tập trên bãi cát mỗi mùa hè.
It’s amazing to watch terns dive quickly into the water for fish.
Thật tuyệt khi xem **nhạn biển** lao nhanh xuống nước bắt cá.
The nature guide explained how terns migrate thousands of miles each year.
Hướng dẫn viên thiên nhiên giải thích cách **nhạn biển** di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.