¡Escribe cualquier palabra!

"tempura" en Vietnamese

tempura

Definición

Tempura là món ăn Nhật Bản gồm hải sản hoặc rau củ được tẩm bột và chiên giòn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho ẩm thực Nhật Bản. Thường thấy như 'shrimp tempura', 'vegetable tempura'. Tempura thường ăn kèm nước chấm.

Ejemplos

I tried tempura for the first time yesterday.

Hôm qua tôi ăn **tempura** lần đầu tiên.

She ordered shrimp tempura at the restaurant.

Cô ấy gọi **tempura** tôm tại nhà hàng.

Tempura is usually served hot and crispy.

**Tempura** thường được ăn khi còn nóng và giòn.

If you ever visit Japan, you have to try authentic tempura.

Nếu bạn đến Nhật Bản, nhất định phải thử **tempura** chính hiệu.

My favorite starter is definitely vegetable tempura with dipping sauce.

Món khai vị yêu thích của tôi chắc chắn là **tempura** rau kèm nước chấm.

We made homemade tempura last night; it was surprisingly easy and delicious!

Tối qua chúng tôi tự làm **tempura** tại nhà; thật ngạc nhiên là vừa dễ vừa ngon!