"tempests" en Vietnamese
Definición
'Tempests' chỉ những cơn bão lớn, dữ dội với gió mạnh, mưa hoặc tuyết; cũng dùng để nói về tình huống đầy biến động, rối loạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính văn học, thường dùng trong truyện, thơ, hoặc diễn đạt ẩn dụ (như 'những cơn bão của cuộc đời'). Không dùng cho mưa hoặc bão bình thường.
Ejemplos
The sailors fought through the fierce tempests at sea.
Các thuỷ thủ đã chiến đấu vượt qua những **cơn bão dữ dội** trên biển.
Tempests can cause ships to crash on the rocks.
**Cơn bão dữ dội** có thể làm tàu đâm vào đá.
In stories, heroes often survive terrible tempests.
Trong các câu chuyện, anh hùng thường sống sót sau những **cơn cuồng phong khủng khiếp**.
After all those emotional tempests, I just needed a quiet night.
Sau tất cả những **cơn bão cảm xúc**, tôi chỉ cần một đêm yên tĩnh.
Literature loves to talk about the mind's inner tempests.
Văn học rất thích nói về những **cơn bão nội tâm** của tâm trí.
Those political debates turned into real tempests last night!
Những tranh luận chính trị đó tối qua đúng là **cơn bão** thực sự!