"telepath" en Vietnamese
Definición
Nhà ngoại cảm truyền tâm là người có khả năng đọc được suy nghĩ hoặc giao tiếp bằng ý nghĩ mà không cần nói, thường chỉ xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chỉ sử dụng trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng, không dùng cho thực tế. Hay xuất hiện trong cụm như 'telepath mạnh' hoặc 'telepath bẩm sinh'. Khác với 'telepathy' (khả năng) và 'psychic' (sức mạnh siêu nhiên chung).
Ejemplos
The superhero is a powerful telepath.
Siêu anh hùng này là một **telepath** rất mạnh.
A telepath can hear your thoughts.
Một **telepath** có thể nghe được suy nghĩ của bạn.
She believes her friend is a telepath.
Cô ấy tin rằng bạn mình là một **telepath**.
If I were a telepath, I'd never have to ask what you're thinking.
Nếu tôi là một **telepath**, tôi sẽ không bao giờ phải hỏi bạn đang nghĩ gì.
Turns out the main villain is secretly a telepath.
Hóa ra tên phản diện chính bí mật là một **telepath**.
You don't have to be a telepath to know he's upset.
Bạn không cần phải là một **telepath** cũng biết anh ấy đang buồn.