"teething" en Vietnamese
Definición
Khi răng đầu tiên của em bé bắt đầu mọc qua nướu, thường khiến bé khó chịu. Ngoài ra, từ này còn chỉ các khó khăn ban đầu khi bắt đầu điều gì đó mới.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho trẻ sơ sinh. Nghĩa bóng dùng trong cụm 'teething problems' chỉ những khó khăn ban đầu. Thường đi với 'be teething'.
Ejemplos
The baby is teething and cries a lot at night.
Em bé đang **mọc răng** nên hay khóc vào ban đêm.
Many babies have a fever when they are teething.
Nhiều em bé bị sốt khi **mọc răng**.
During teething, babies like to chew on things.
Trong thời gian **mọc răng**, trẻ thích cắn đồ vật.
She's having trouble sleeping because she's teething right now.
Cô ấy khó ngủ vì đang **mọc răng**.
The new software has a few teething problems, but it's getting better.
Phần mềm mới có vài **vấn đề khởi đầu**, nhưng đang dần cải thiện.
Don’t worry, all babies go through teething sooner or later.
Đừng lo, mọi em bé rồi cũng sẽ **mọc răng** thôi.