¡Escribe cualquier palabra!

"teed" en Vietnamese

đặt lên teechuẩn bị sẵn sàng

Definición

‘Teed’ có nghĩa là đặt bóng lên tee trong môn golf hoặc chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong golf. ‘Teed up’ nghĩa không trang trọng là đã chuẩn bị sẵn sàng. Không nhầm với ‘tea’ (trà) hoặc ‘tee’ (dụng cụ đặt bóng). ‘Teed up’ rất thường gặp.

Ejemplos

He teed the ball carefully before his shot.

Anh ấy đã cẩn thận **đặt** bóng lên tee trước khi đánh.

The coach teed up the players for practice.

Huấn luyện viên đã **chuẩn bị sẵn sàng** các cầu thủ cho buổi tập.

She teed up the golf ball and swung.

Cô ấy **đặt** bóng golf lên tee rồi đánh.

Everything was teed up for the big meeting this morning.

Mọi thứ đã được **chuẩn bị sẵn sàng** cho cuộc họp quan trọng sáng nay.

He got teed up to give a speech at the award ceremony.

Anh ấy đã được **chuẩn bị sẵn sàng** để phát biểu tại lễ trao giải.

With the project fully teed up, we're ready to start next week.

Với dự án đã được **chuẩn bị sẵn sàng**, chúng ta sẽ bắt đầu vào tuần tới.