¡Escribe cualquier palabra!

"technicalities" en Vietnamese

chi tiết kỹ thuậtquy định kỹ thuật

Definición

Những chi tiết nhỏ hoặc quy tắc cụ thể liên quan đến vấn đề kỹ thuật, thường bị coi là ít quan trọng nhưng vẫn phải tuân theo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính. Không dùng với nghĩa liên quan đến công nghệ.

Ejemplos

The contract was canceled because of some technicalities.

Hợp đồng đã bị hủy do một số **chi tiết kỹ thuật**.

He forgot to check all the technicalities before submitting his report.

Anh ấy quên kiểm tra hết các **chi tiết kỹ thuật** trước khi nộp báo cáo.

Don’t worry about the technicalities right now; just start working.

Bây giờ đừng lo về các **chi tiết kỹ thuật**; cứ bắt đầu làm đi.

We spent hours arguing over minor technicalities, but the main idea stayed the same.

Chúng tôi đã tranh cãi hàng giờ về các **chi tiết kỹ thuật** nhỏ, nhưng ý tưởng chính không thay đổi.

The lawyer got the case dismissed on a technicality.

Luật sư đã giúp bác bỏ vụ án dựa trên một **chi tiết kỹ thuật**.

If you focus too much on the technicalities, you might miss the bigger picture.

Nếu bạn chú ý quá nhiều vào các **chi tiết kỹ thuật**, bạn có thể bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh.