"teamwork" en Vietnamese
Definición
Khi nhiều người cùng phối hợp, chia sẻ nhiệm vụ để đạt mục tiêu chung.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cả trong công việc, học tập, hay các hoạt động thường ngày; các cụm như 'kỹ năng làm việc nhóm', 'làm việc nhóm tốt' rất phổ biến. Nhấn mạnh sự hợp tác chứ không chỉ là cùng nhóm.
Ejemplos
Teamwork makes difficult projects easier.
**Làm việc nhóm** giúp các dự án khó trở nên dễ dàng hơn.
Good teamwork helps everyone succeed.
**Làm việc nhóm** tốt giúp mọi người cùng thành công.
Our teacher says teamwork is important in class.
Thầy cô của chúng tôi nói **làm việc nhóm** rất quan trọng trong lớp.
Without teamwork, this event wouldn't have happened.
Nếu không có **làm việc nhóm**, sự kiện này đã không thể diễn ra.
She always encourages teamwork, even when things get tough.
Cô ấy luôn khuyến khích **làm việc nhóm** dù mọi việc có khó khăn.
Great teamwork is what sets our company apart.
Chính **làm việc nhóm** tuyệt vời là điều làm công ty chúng tôi khác biệt.