"teach a lesson" en Vietnamese
Definición
Chỉ dẫn ai đó làm điều gì, hoặc khiến họ trải nghiệm hậu quả để tự rút ra bài học. Dùng khi nói về dạy học hoặc làm ai đó nhận ra lỗi lầm.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Dạy cho một bài học' thường hàm ý nhắc nhở hoặc phạt để người khác rút kinh nghiệm. Có thể dùng nghiêm túc, đùa vui hoặc chỉ trích, tuỳ hoàn cảnh.
Ejemplos
I want to teach a lesson about animals today.
Hôm nay tôi muốn **dạy bài học** về các loài động vật.
She will teach a lesson in math tomorrow.
Ngày mai cô ấy sẽ **dạy một bài học** toán.
The coach likes to teach a lesson about teamwork.
Huấn luyện viên thích **dạy bài học** về làm việc nhóm.
He cheated on the test, so the teacher wanted to teach him a lesson.
Cậu ấy đã gian lận trong bài kiểm tra nên cô giáo muốn **dạy cho cậu ấy một bài học**.
Losing his wallet really taught him a lesson about being careful.
Mất ví thực sự đã **dạy cho anh ấy một bài học** về việc cẩn thận.
If they try that again, we’ll teach them a lesson they won’t forget.
Nếu họ còn thử lại lần nữa, chúng ta sẽ **dạy cho họ một bài học** nhớ đời.