¡Escribe cualquier palabra!

"taw" en Vietnamese

viên bi chủ (trò chơi bắn bi)đá nhẵn (dụng cụ làm da)

Definición

Viên bi chủ là viên bi lớn dùng để bắn các viên bi nhỏ trong trò chơi bắn bi. Ngoài ra, cũng có thể chỉ viên đá nhẵn dùng để làm nhẵn da.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính cổ điển, thường thấy trong trò chơi truyền thống hoặc chuyên ngành thuộc da. Hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

He used his favorite taw to shoot the other marbles.

Cậu ấy dùng **viên bi chủ** yêu thích để bắn các viên bi khác.

The winner's taw was bigger than the rest.

**Viên bi chủ** của người thắng lớn hơn các viên còn lại.

A taw can also be used to smooth leather.

**Taw** cũng có thể dùng để làm nhẵn da.

Kids would show off their best taw on the playground.

Trẻ con thường khoe **viên bi chủ** đẹp nhất của mình trên sân chơi.

Without his lucky taw, Tim didn't win a single game.

Không có **viên bi chủ** may mắn, Tim đã không thắng trận nào.

My grandpa still keeps his old taw from childhood.

Ông tôi vẫn giữ **viên bi chủ** cũ từ thời nhỏ.