"tapping" en Vietnamese
Definición
Hành động hoặc âm thanh gõ nhẹ, lặp lại, thường bằng ngón tay hoặc vật khác. Cũng có nghĩa lấy chất lỏng hoặc khai thác nguồn lực một cách nhẹ nhàng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tapping fingers', 'tapping on the door' chỉ âm thanh nhẹ, lặp lại. Khác với 'typing' (gõ bàn phím) hay 'knocking' (gõ mạnh). Sử dụng trong cả ngữ cảnh đời thường và kỹ thuật.
Ejemplos
She heard a tapping at her window last night.
Cô ấy nghe thấy tiếng **gõ nhẹ** ở cửa sổ đêm qua.
Stop tapping your pencil on the desk.
Đừng **gõ nhẹ** bút chì lên bàn nữa.
The tapping of rain on the roof was relaxing.
Tiếng **gõ nhẹ** của mưa trên mái nhà thật thư giãn.
I could hear someone tapping their foot nervously during the meeting.
Tôi nghe ai đó đang **gõ nhẹ** chân một cách lo lắng trong cuộc họp.
He’s tapping the maple trees to collect sap for syrup.
Anh ấy đang **lấy nhựa** từ cây phong để làm siro.
We’re tapping into a new market this year to boost sales.
Năm nay, chúng tôi đang **khai thác** thị trường mới để tăng doanh số.