¡Escribe cualquier palabra!

"tangerine" en Vietnamese

quýt

Definición

Một loại trái cây họ cam nhỏ, ngọt và dễ bóc vỏ, thường được ăn như một món ăn nhẹ.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Quýt’ thường để chỉ loại cam nhỏ, dễ bóc vỏ, khác với ‘cam’ (cam to hơn). Thường dùng trong cụm như ‘múi quýt’, ‘vỏ quýt’.

Ejemplos

She put a tangerine in her lunchbox.

Cô ấy bỏ một quả **quýt** vào hộp cơm của mình.

A tangerine is easy to peel.

**Quýt** rất dễ bóc vỏ.

The tangerine tastes very sweet.

**Quýt** có vị rất ngọt.

Can you grab me a tangerine from the fruit bowl?

Bạn lấy giúp mình một quả **quýt** trong tô trái cây được không?

That juice is made with fresh tangerine.

Nước ép này được làm từ **quýt** tươi.

I love the smell of tangerine on my hands after peeling one.

Tôi rất thích mùi thơm của **quýt** trên tay sau khi bóc vỏ.