¡Escribe cualquier palabra!

"talk turkey" en Vietnamese

nói thẳngbàn thẳng vào vấn đề

Definición

Bàn bạc thẳng thắn, không vòng vo về các vấn đề quan trọng hoặc thực tế, nhất là trong kinh doanh hay thương lượng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính thân mật, dùng nhiều trong đàm phán, thương lượng, hoặc khi muốn đi thẳng vào vấn đề. Không liên quan đến con gà tây.

Ejemplos

Let's talk turkey about the price of the car.

Hãy **nói thẳng** về giá của chiếc xe này đi.

It's time to talk turkey and solve this problem.

Đã đến lúc **bàn thẳng vào vấn đề** và giải quyết vấn đề này.

They wanted to talk turkey about the contract.

Họ muốn **nói thẳng** về hợp đồng.

Enough small talk—let's talk turkey and get to the point.

Nói chuyện xã giao đủ rồi—hãy **bàn thẳng vào vấn đề** và đi vào trọng tâm.

My boss said we should talk turkey at the next meeting.

Sếp tôi nói chúng ta nên **nói thẳng** ở buổi họp tới.

If you really want a deal, we need to talk turkey.

Nếu bạn thực sự muốn đạt thỏa thuận, chúng ta cần **nói thẳng**.